Mẫu xe Ford Ranger

Mẫu xe Giá công bố Giá ưu đãi
RANGER XL 4x4 616,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER XLS MT 4x2 630,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER XLS AT 4x2 650,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER XLT MT 4x4 754,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER XLT AT 4x4 799,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER WILDTRAK 4x2 853,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi
RANGER WILDTRAK 4x4 925,000,000 VNĐ liên hệ ngay để nhận ưu đãi

Khuyến Mãi Ranger NEW

Chào đón tháng 06-2021, Ford tung ra chương trình khuyến mãi cực hot với hàng loạt ưu đãi hấp dẫn chưa từng có, cụ thể như sau:

 👍 Giảm ngay tiền mặt và phụ kiện hấp dẫn cho các dòng xe mới nhất, số lượng khuyến mãi có hạn, nhanh tay đăng ký ngay hôm nay.

 👍 Lái thử xe Ford tận nhà hoàn toàn miễn phí.

 👍 Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm hoàn toàn miễn phí 

 👍 Xe có sẵn, nhiều màu sắc để lựa chọn và sẵn sàng giao nhanh theo yêu cầu.

 👍 Hỗ trợ mua xe Ford trả góp với lãi suất ưu đãi từ các ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

 👍 Miễn phí tư vấn chọn xe phù hợp với nhu cầu, khả năng tài chính hoặc phong thủy.

 ✨ Đặc biệt:

>>Vui Lòng Điền Vào Mẫu Sau Để Nhận Báo Giá Tốt Nhất Và Chương Trình Khuyến Mãi Mới Nhất<<

    Tùy từng thời điểm mà các chương trình khuyến mãi sẽ có sự thay đổi, do đó Quý khách hãy liên hệ Hotline ngay hôm nay để được tư vấn và nhận ngay những ưu đãi đặc biệt nhất!

    Đánh giá chi tiết xe Ford Ranger: Hình ảnh – Thông số – Trang bị.

    Kể từ khi ra mắt đến nay thì chiếc xe bán tải Ranger của thương hiệu đến từ Mỹ là Ford đã luôn được đón nhận một cách nồng nhiệt. Chính vì vậy trong lần ra mắt với phiên bản nâng cấp này sẽ là một áp lực vô cùng lớn của chính mình. Hãy cùng đánh giá Ford Ranger 2021 hoàn toàn mới xem sự thay đổi bất ngờ của ông vua bán tải này.

    Hiện tại, Ford Ranger 2021 tiếp tục được nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan với 7 tùy chọn cùng các màu sơn như: vàng saber, trắng, bạc, xám meteor, đen, đỏ sunset, xanh dương, ghi vàng, đỏ hay xanh thiên thanh và giá bán như sau:

    Ford Ranger 2021: Cấu hình & Giá bán

    ford ranger 2021 - Ford Ranger
    • Ranger 2.2L XL 4×4 (hộp số sàn 6 cấp): 616.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.2L XLS 4×2 (hộp số sàn 6 cấp): 630.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.2L XLS 4×2 (hộp số tự động 6 cấp): 650.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.0L XLT 4×4 (hộp số sàn 6 cấp): 754.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.2L XLT Limited 4×4 (hộp số tự động 10 cấp): 799.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.0L Wildtrak 4×2 (hộp số tự động 10 cấp): 853.000.000 VNĐ
    • Ranger 2.0L Wildtrak 4×4 (hộp số tự động 10 cấp): 925.000.000 VNĐ

    Xe Ford Ranger 2021 hoàn toàn mới có bao nhiêu màu

    Ngay từ khi ra mắt phiên bản mới mẫu xe Ford Ranger 2021 đã nhận được vô vàn sự quan tâm đặc biệt của người tiêu dùng. Theo đó khi với phiên bản này đã được bổ sung thêm 4 gam màu giúp nâng tổng số màu sắc lên thành 11 màu. Đây được xem là loại xe có màu sắc đa dạng nhất hiện nay gồm: Xanh , Đỏ cam, Trắng, Bạc, Xám, Đen, Đỏ Sunset, Xanh dương, Ghi vàng, Đỏ, Xanh thiên thanh.

    Tại Việt Nam, Ford Ranger sẽ đối đầu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Chevrolet Colorado, Nissan Navara, ISUZU D-max và Mitsubishi Triton. Trong bài đánh giá hôm nay WesternFord sẽ giới thiệu về phiên bản cao nhất Wildtrak 2.0L 4×4 Bi Turbo

    Dẫu vậy, Ranger vẫn muốn khẳng định chắc chắn hơn vị thế số 1 của mình. Cùng với đó, dòng xe này cũng mong muốn khách hàng có những trải nghiệm tiện nghi, an toàn tốt hơn. Và điều đó đã thúc đẩy Ford tiến hành nâng cấp Ranger 2021.

    Vậy Ford Ranger 2021 có gì khác so với thế hệ trước và khi nào sẽ được bán ra tại Việt Nam?

    Theo thông tin mà Western Ford có được thì Ranger 2021 chỉ thay đổi 1 vài chi tiết nhưng cực kỳ đáng giá như cụm đèn trước Auto Led, cống sạc USB trên kính chiếu hậu, nâng cấp SYNC 3.4 mới nhất

    gia xe ford ranger 2021 - Ford Ranger

    Thông tin liên hệ Giá Ford Ranger 2021 tốt nhất

    La Minh Quốc Trường

    Sale Team Leader

    Mobile: 0838 044 044 

    NGOẠI THẤT FORD RANGER

    dau-xe-ford-ranger-2021

    Là phiên bản thuộc thế hệ thứ 7 nên Ford Ranger 2021 đã phần nào khắc phục được điểm yếu của mình ở thế hệ tiền nhiệm. Theo đó với việc nâng tổng kích thước lên thành 5105 x 1854 x 1803 đã giúp cho chiếc xe này có thiết kế vô cùng hầm hố, rộng rãi và thông thoáng.

    cum-den-truoc-ford-ranger-2021

    Ngay từ ánh nhìn đầu tiên Ford Ranger 2021 đã hoàn toàn chinh phục khách hàng ngay từ ánh nhìn đầu tiên. Trong đó bộ lưới tản nhiệt hình lục giác được nhấn nhá bởi 2 thanh mạ crom vô cùng nổi bật. Chính vì vậy không chỉ mang lại lợi ích chống bám bụi vào trong động cơ mà còn tôn lên sự mạnh mẽ hầm hố cho xe.

    hong-xe-ford-ranger-2021

    Ngoài ra cụm đèn pha có khả năng tùy biến được sử dụng loại bóng LED giúp cho khả năng chiếu sáng trở nên vượt trội. Đồng thời việc tinh chỉnh để cho mắt đèn trở nên nhỏ gọn đã phần nào cho thấy một sự sắc sảo cho xe. Trong đó việc trang bị hệ thống đèn sương mù mạnh mẽ nhằm giúp cho người điều khiển dễ dàng quan sát phía trước trong điều kiện thời tiết không thuận lợi.

    duoi-xe-ford-ranger-2021

    Điểm cộng đáng kể của Ranger 2021 chính là bộ lazang 6 chấu có kích thước 16 đến 18 inch đã tạo nên một chiếc xe vô cùng cứng cáp, vững vàng. Đồng thời dàn để chân được nối liền với bậc lên xuống được sử dụng gam màu đen nhằm tạo nên một sự đồng nhất.

    cum-den-sau-ford-ranger-2021

    Không kém phần tinh tế và sang trọng khi đuôi xe được thiết kế một cách vuông vắn cùng sự kết hợp của cụm đèn hậu dạng LED 3 tầng. Cùng với đó là những đường vân dập nổi được nối liền với nhau đã mang đến một hình ảnh tổng thể vô cùng hài hòa.

    NỘI THẤT FORD RANGER

    noi-that-ford-ranger

    Mặc dù mang phong cách bụi bặm và hầm hố thế nhưng hãng này cũng không quên trang bị những tính năng và tiện nghi hiện đại dành cho chiếc Ranger 2021. Trong đó bảng điều khiển được thiết một cách vuông vắn cũng như bố trí vô cùng hợp lý gọn gàng được kết hợp với các chi tiết như ốp nhựa và mạ crom sáng bóng.

    hang-ghe-ford-ranger

    Chiếc vô lăng 3 chấu được bọc một lớp da cao cấp cũng như tích hợp thêm nhiều phím bấm tiện ích giúp những thao tác trở nên dễ dàng, thuận tiện. Cùng với đó là 2 màn hình kỹ thuật số được tích hợp cho bộ đồng hồ nhằm góp phần hiển thị đầy đủ thông tin về chức năng trên xe.

    man-hinh-sync-3
    khong-gian-ben-trong
    HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
    Bánh xe / WheelVành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
    Cỡ lốp / Tire Size265/60R18
    Phanh sau / Rear BrakeTang trống / Drum brake
    Phanh trước / Front BrakePhanh Đĩa / Disc brake
    HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
    Hệ thống treo sau / Rear SuspensionLoại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
    Hệ thống treo trước / Front SuspensionHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
    KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)3220
    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)5362 x 1860 x 1830
    Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)80 Lít/ 80 litters
    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)200
    TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensorCảm biến trước & sau / Font & Rear sensor
    Camera lùi / Rear View CameraCó / With
    Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP)Có / With
    Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWACó / With
    Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision MitigationCó / With
    Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBDCó / With
    Hệ thống Chống trộm/ Anti theft SystemBáo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
    Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assistsCó / With
    Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park AssistCó / With
    Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assistsCó / With
    Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection SystemCó / With
    Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise controlCó / With
    Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive ControlCó / With
    Túi khí bên / Side AirbagsCó / With
    Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó / With
    Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain AirbagsCó / With
    TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
    Bản đồ dẫn đường / Navigation systemCó / With
    Chìa khóa thông minh / Smart keyless entryCó / With
    Công nghệ giải trí SYNC / SYNC systemĐiều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
    Cửa kính điều khiển điện / Power WindowCó (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    Ghế lái trước/ Front Driver SeatChỉnh điện 8 hướng / 8 way power
    Ghế sau / Rear Seat RowGhế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
    Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirrorTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    Hệ thống âm thanh / Audio systemAM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
    Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise ControlCó / With
    Khởi động bằng nút bấm / Power Push StartCó / With
    Tay lái / Steering wheelBọc da / Leather
    Vật liệu ghế / Seat MaterialDa pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
    Điều hoà nhiệt độ / Air ConditioningTự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
    Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheelCó / With
    TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
    Bộ trang bị thể thao / Sport packagesBộ trang bị WILDTRAK
    Gạt mưa tự động / Auto rain sensorCó / With
    Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirrorĐiều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
    Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ HeadlampHID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
    Đèn chạy ban ngày / Daytime running lampCó / With
    Đèn sương mù / Front Fog lampCó / With
    ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)213 (156,7 KW) / 3750
    Dung tích xi lanh / Displacement (cc)1996
    Hệ thống dẫn động / DrivetrainHai cầu chủ động 4×4
    Hộp số / TransmissionSố tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differentialCó / With
    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)500 / 1750-2000
    Trợ lực lái / Assisted SteeringTrợ lực lái điện/ EPAS
    Động cơ / Engine TypeBi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

    0838 044 044 Báo giá